Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuya

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần uya

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwiə˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰwiə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vào giờ đã muộn trong buổi đêm.
    • Bến Tầm Dương canh khuya đưa khách (Tỳ bà hành)
    • Buồn trông gương sớm đèn khuya (Bần nữ thán)

Câu ví dụ thêm

  • Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?What keeps you up so late?
  • Thức khuya có hại cho sức khỏe.Staying up late is harmful to your health.
  • Thức khuya không tốt cho sức khỏe.Staying up late is not good for the health.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khuya" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh late at night
🇰🇷 Tiếng Hàn 밤늦다 bamneutda
🇹🇭 Tiếng Thái ดึก dùek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "khuya"

Cấu tạo âm tiết

khuyaâm đầu kh · vần uya · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khuya" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.