Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sớm khuya

Danh từ
Danh từ
  1. Ngày và đêm, thường xuyên.
    • Sớm khuya đèn sách.

Cấu tạo âm tiết

sớmâm đầu s · vần ơm · thanh sắc
khuyaâm đầu kh · vần uya · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sớm khuya" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.