kiến diện

Động từ
Động từ
  1. Gặp nhau.

Cấu tạo âm tiết

kiếnâm đầu k · vần iên · thanh sắc
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiến diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.