Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˦ tʰiət̚˧˦] · Huế [kiəŋ˦˧˥ tʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥ tʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xây dựng theo quy mô lớn.
- Kiến thiết đất nước.
- Kiến thiết lại khu cảng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"kiến thiết" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 建设 jiàn shè |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiến thiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.