Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiềm chế

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˨˩ t͡ɕe˧˦] · Huế [kiəm˦˩ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [kim˨˩ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng sức mạnh mà giữ, mà trị.
    • Kiềm chế đối phương.
    • Kiềm chế tình cảm.

Câu ví dụ thêm

  • Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình.Tom couldn't control his emotions.
  • Tom đã cố kiềm chế cơn giận của mình.Tom tried to control his anger.
  • Nó không kiềm chế được và bắt đầu ném đồ.He lost his cool and started throwing things.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kiềm chế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to restrain
🇨🇳 Tiếng Trung 遏制 è zhì · 牵制 qiān zhì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiềmâm đầu k · vần iêm · thanh huyền
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiềm chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.