kiểm định

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [kiəm˧˨ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [kim˨˩˦ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoạt động đánh giá, xác nhận đặc tính kỹ thuật đo lường của phương tiện đo theo yêu cầu kỹ thuật đo lường.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kiểm định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.