kiểm lâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ ləm˧˧] · Huế [kiəm˧˨ ləm˧˧] · Sài Gòn [kim˨˩˦ ləm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan trông nom việc khai thác và giữ gìn rừng.

"kiểm lâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ranger

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kiểm lâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.