kiểm ngân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ ŋən˧˧] · Huế [kiəm˧˨ ŋəŋ˧˧] · Sài Gòn [kim˨˩˦ ŋəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoạt động kiểm đếm, tuyển chọn, đóng gói, bốc xếp, vận chuyển tiền mặt, tài sản quý, giấy tờ có giá.
    • Nhân viên kiểm ngân.

Cấu tạo âm tiết

kiểmâm đầu k · vần iêm · thanh hỏi
ngânâm đầu ng · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kiểm ngân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.