làm lành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ lajŋ̟˨˩] · Huế [laːm˦˩ lɛɲ˦˩] · Sài Gòn [laːm˨˩ lan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm cách hoà thuận với người đã giận dỗi với mình.
    • Nó có muốn làm lành tôi cũng không cho.
    • Giận nhau mãi chả chịu làm lành.

"làm lành" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 仲直り なかなおり

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
lànhâm đầu l · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "làm lành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.