lá bài

Danh từ
Danh từ
  1. Quân của bài lá.
  2. Bóng ý đồ xấu.

"lá bài" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la carta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

láâm đầu l · vần a · thanh sắc
bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lá bài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.