Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lá chắn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˦ t͡ɕan˧˦] · Huế [laː˨˩˦ t͡ɕaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [laː˦˥ caŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung vật dùng để che đỡ cho tên, gươm, giáo khỏi trúng người trong chiến trận thời xưa, như khiên, mộc, v. V.
  2. Bộ phận hình tấm gắn ở một số vũ khí hay máy móc để che chắn, bảo vệ.
    • Lá chắn của khẩu pháo.
  3. Cái có tác dụng ngăn chặn sự tiến công từ bên ngoài.
    • Xây dựng vành đai làm lá chắn cho căn cứ quân sự.

Cấu tạo âm tiết

láâm đầu l · vần a · thanh sắc
chắnâm đầu ch · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lá chắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.