Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˦ t͡ɕan˧˦] · Huế [laː˨˩˦ t͡ɕaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [laː˦˥ caŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung vật dùng để che đỡ cho tên, gươm, giáo khỏi trúng người trong chiến trận thời xưa, như khiên, mộc, v. V.
- Bộ phận hình tấm gắn ở một số vũ khí hay máy móc để che chắn, bảo vệ.
- Lá chắn của khẩu pháo.
- Cái có tác dụng ngăn chặn sự tiến công từ bên ngoài.
- Xây dựng vành đai làm lá chắn cho căn cứ quân sự.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lá chắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.