lác mắt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˦ mat̚˧˦] · Huế [laːk̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [laːk̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngạc nhiên và khâm phục (thtục).
    • Nhào lộn như thế thì ai cũng phải lác mắt.

"lác mắt" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp louche

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lácâm đầu l · vần ac · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lác mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.