lâm học

Danh từ
Danh từ
  1. .
    • Kĩ sư lâm học.

Cấu tạo âm tiết

lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lâm học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.