Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˦ˀ˥ ʔaːn˧˦] · Huế [lɛɲ˧˨ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [lan˨˩˦ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ hành động phạm nhân bị quy kết với tội danh cụ thể phải đối mặt với mức án được đưa ra.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lãnh án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.