lãnh tụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˦ˀ˥ tu˧˨ʔ] · Huế [lɛɲ˧˨ tʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [lan˨˩˦ tʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có tài năng đặc biệt, hiểu rõ nguyện vọng và khả năng của quần chúng, do đó có thể đưa đường chỉ lối cho quần chúng hành động.
    • Hồ Chí Minh là lãnh tụ tối cao của Việt Nam.

Câu ví dụ thêm

  • Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi.Supreme Leaders of the Islamic Revolution die, too.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lãnh tụ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 领袖 lǐng xiù
🇩🇪 Tiếng Đức der Führer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãnhâm đầu l · vần anh · thanh ngã
tụâm đầu t · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lãnh tụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.