lìa đời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [liə˨˩ ʔɗəːj˨˩] · Huế [liə˦˩ ʔɗəːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem Chết.

Cấu tạo âm tiết

lìaâm đầu l · vần ia · thanh huyền
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lìa đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.