lòng chảo

Danh từTính từ
Danh từ
  1. Chỗ vũng sâu.
  2. bồn trũng.
  3. bồn địa
Tính từ
  1. Trũng sâu như hình cái chảo.

"lòng chảo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 盆地 pén dì
🇯🇵 Tiếng Nhật 盆地 ぼんち

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền
chảoâm đầu ch · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lòng chảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.