lườm

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ươm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɨəm˨˩] · Huế [lɨəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa mắt liếc ngang với người nào đó để tỏ ý không bằng lòng hay tức giận.
    • Lườm bạn vẻ trách móc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lườm" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 睨む にらむ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lườm"

Cấu tạo âm tiết

lườmâm đầu l · vần ươm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lườm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.