lưỡi gà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəj˦ˀ˥ ɣaː˨˩] · Huế [lɨj˧˨ ɣaː˦˩] · Sài Gòn [lɨj˨˩˦ ɣaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận giống cái lưỡi của gà, đặt ở trong kèn để thổi cho ra tiếng.

Cấu tạo âm tiết

lưỡiâm đầu l · vần ươi · thanh ngã
gàâm đầu g · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lưỡi gà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.