lưu niệm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ niəm˧˨ʔ] · Huế [lɨw˧˧ niəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨw˧˧ nim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Để lại làm kỷ niệm.
    • Tặng quyển sách để lưu niệm.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.He brought back several souvenirs.

"lưu niệm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 留念 liú niàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
niệmâm đầu n · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lưu niệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.