lạ gì

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˨ʔ zi˨˩] · Huế [laː˨˩ʔ jɪj˦˩] · Sài Gòn [laː˨˩˨ jɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Không ai là không biết.
    • Lạ gì cái luận điệu bịp bợm.

Cấu tạo âm tiết

lạâm đầu l · vần a · thanh nặng
gìâm đầu gi · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lạ gì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.