Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lập giá

Danh từ
Danh từ
  1. Quy tắc và quy trình định giá.
    • Lập giá gói thầu.

Cấu tạo âm tiết

lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lập giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.