Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˨ʔ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ləp̚˨˩ʔ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləp̚˨˩˨ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gây dựng cơ nghiệp.
- Phong trào thanh niên lập nghiệp
- Tuổi đã tự mình lập nghiệp sinh cơ lập nghiệp (tục ngữ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 立業.
"lập nghiệp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 创业 chuàng yè |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lập nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.