lễ nghi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ ŋi˧˧] · Huế [lej˧˨ ŋɪj˧˧] · Sài Gòn [lej˨˩˦ ŋɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn thể những cách làm thông thường theo phong tục, áp dụng khi tiến hành một cuộc lễ.
    • Đám tang cử hành theo lễ nghi đơn giản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lễ nghi" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 礼儀 れいぎ · 作法 さほう
🇰🇷 Tiếng Hàn 예의 yeui

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
nghiâm đầu ngh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lễ nghi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.