lễ vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ vət̚˧˨ʔ] · Huế [lej˧˨ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lej˨˩˦ vək̚˨˩˨] ~ [lej˨˩˦ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật dùng để biếu tặng hay cúng tế.
    • Lễ vật của nhà trai.
    • Mang lễ vật lên chùa.

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lễ vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.