Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lọ mọ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔ˧˨ʔ mɔ˧˨ʔ] · Huế [lɔ˨˩ʔ mɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɔ˨˩˨ mɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (đi lại, làm việc) chậm chạp vì không dễ dàng, nhưng chịu khó, kiên trì. xa thế mà cũng lọ mọ tìm đến: cả ngày lọ mọ cơm nước, giặt giũ.
  2. (đi lại, làm việc) chậm chạp vì không dễ dàng, nhưng chịu khó, kiên trì. xa thế mà cũng lọ mọ tìm đến: cả ngày lọ mọ cơm nước, giặt giũ.

Cấu tạo âm tiết

lọâm đầu l · vần o · thanh nặng
mọâm đầu m · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lọ mọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.