Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔ˧˨ʔ mɔ˧˨ʔ] · Huế [lɔ˨˩ʔ mɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɔ˨˩˨ mɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (đi lại, làm việc) chậm chạp vì không dễ dàng, nhưng chịu khó, kiên trì. xa thế mà cũng lọ mọ tìm đến: cả ngày lọ mọ cơm nước, giặt giũ.
- (đi lại, làm việc) chậm chạp vì không dễ dàng, nhưng chịu khó, kiên trì. xa thế mà cũng lọ mọ tìm đến: cả ngày lọ mọ cơm nước, giặt giũ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lọ mọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.