Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lộn xộn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lon˧˨ʔ son˧˨ʔ] · Huế [loŋ˨˩ʔ soŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [loŋ˨˩˨ soŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Không có trật tự.
    • Bài văn lộn xộn.
    • Chạy lộn xộn.

Câu ví dụ thêm

  • Ai đã để đống đồ lộn xộn này trên sàn vậy?Who left all this clutter on the floor?

"lộn xộn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 乱 luàn
🇯🇵 Tiếng Nhật めちゃくちゃ
🇰🇷 Tiếng Hàn 엉망 eongmang
🇫🇷 Tiếng Pháp le désordre
🇩🇪 Tiếng Đức durcheinander
🇮🇹 Tiếng Ý il casino · la confusione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lộnâm đầu l · vần ôn · thanh nặng
xộnâm đầu x · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lộn xộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.