Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

la liệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˧ liət̚˧˨ʔ] · Huế [laː˧˧ liək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laː˧˧ liək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Bày ra, giăng ra) Nhiều và rải rác khắp mọi nơi không có trật tự, không theo hàng lối.
    • Sách báo bày la liệt trên bàn .
    • Hàng quán la liệt hai bên đường.

Câu ví dụ thêm

  • Sách nằm la liệt trên sàn nhà.Books are lying about on the floor.
  • Người ngồi la liệt trên bãi cỏ.People are sitting about on the grass.

"la liệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scattered everywhere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "la liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.