Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

la phông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [laː˧˧ fəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm được lắp trên trần nhà nhằm che đi các phần như khung, xà gồ do lợp tôn, mái ngói, đảm bảo yêu cầu về thẩm mỹ.

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
phôngâm đầu ph · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "la phông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.