Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lai rai

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːj˧˧ zaːj˧˧] · Huế [laːj˧˧ ʐaːj˧˧] · Sài Gòn [laːj˧˧ ɹaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không tập trung vào một thời gian mà rải ra mỗi lúc một ít, kéo dài như không muốn dứt.
    • Mưa lai rai hàng tháng trời.
    • Lúa chín lai rai.

Cấu tạo âm tiết

laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang
raiâm đầu r · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lai rai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.