Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːj˧˧ zaːj˧˧] · Huế [laːj˧˧ ʐaːj˧˧] · Sài Gòn [laːj˧˧ ɹaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không tập trung vào một thời gian mà rải ra mỗi lúc một ít, kéo dài như không muốn dứt.
- Mưa lai rai hàng tháng trời.
- Lúa chín lai rai.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lai rai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.