lan can

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːn˧˧ kaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [laːŋ˧˧ kaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hàng chấn song bằng gỗ, bằng sắt, ở trước thềm nhà, sân gác, hai bên cầu.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lanâm đầu l · vần an · thanh ngang
canâm đầu c · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lan can" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.