liên danh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ zajŋ̟˧˧] · Huế [liəŋ˧˧ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Cùng ghi tên.
    • Liên danh ký vào bản kiến nghị.

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "liên danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.