liệt cường

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [liət̚˧˨ʔ kɨəŋ˨˩] · Huế [liək̚˨˩ʔ kɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [liək̚˨˩˨ kɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Những nước mạnh, có thế lực trên thế giới.

Cấu tạo âm tiết

liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng
cườngâm đầu c · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "liệt cường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.