Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

liệt kê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liət̚˧˨ʔ ke˧˧] · Huế [liək̚˨˩ʔ kej˧˧] · Sài Gòn [liək̚˨˩˨ kej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kê ra từng khoản, từng thứ.
    • Liệt kê những công việc đã làm.
    • Bảng liệt kê tài sản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"liệt kê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh list · to list
🇨🇳 Tiếng Trung 列举 liè jǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng
kêâm đầu k · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "liệt kê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.