Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ hwaːt̚˧˨ʔ] · Huế [lɨn˧˧ hwaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨn˧˧ waːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có hiệu quả nhanh và gọn.
- Phản ứng linh hoạt.
- (Vật lý học) Nói một chất lỏng dễ chảy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"linh hoạt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | flexible · flexibility · flexibly |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 灵活 líng huó · 机动 jī dòng · 弹性 tán xìng |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ยืดหยุ่น yûet-yùn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "linh hoạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.