linh miêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ miəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨn˧˧ miw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thú hoang rừng ôn đới, cùng họ với mèo, nhưng to hơn, tai vểnh.
    • Linh miêu đồng cỏ.
    • Linh miêu tai đen.

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
miêuâm đầu m · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "linh miêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.