loạn xạ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːn˧˨ʔ saː˧˨ʔ] · Huế [lwaːŋ˨˩ʔ saː˨˩ʔ] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨ saː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói bắn bừa bãi không theo một hướng nhất định.
  2. Bừa bãi, lộn xộn, không theo một hướng nhất định.
    • Quân địch thua chạy loạn xạ.

Cấu tạo âm tiết

loạnâm đầu l · vần oan · thanh nặng
xạâm đầu x · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "loạn xạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.