Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loạng choạng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwaːŋ˧˨ʔ t͡ɕwaːŋ˧˨ʔ] · Huế [lwaːŋ˨˩ʔ t͡ɕwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨ c⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói dáng đi run rẩy, lảo đảo, không vững.
    • Mới ốm dậy, đi loạng choạng.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy loạng choạng vì vấp phải đá.He staggered because he tripped on the stone.
  • Tom đi loạng choạng.Tom staggered.

"loạng choạng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stagger

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

loạngâm đầu l · vần oang · thanh nặng
choạngâm đầu ch · vần oang · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "loạng choạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.