Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

loáng choáng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Chóng mặt, lảo đảo.
    • Uống rượu xong thấy người loáng choáng.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

loángâm đầu l · vần oang · thanh sắc
choángâm đầu ch · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "loáng choáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.