Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Long Khánh

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. .
  2. .
  3. .
  4. .
  5. .

Cấu tạo âm tiết

longâm đầu l · vần ong · thanh ngang
khánhâm đầu kh · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Long Khánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.