long thể

Danh từ
Danh từ
  1. Sức khỏe của vua (nghĩa đen: cơ thể rồng, rồng thường tượng trưng cho vua)

"long thể" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 龍體

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

longâm đầu l · vần ong · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "long thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.