mã cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˦ˀ˥ kəw˨˩] · Huế [maː˧˨ kəw˦˩] · Sài Gòn [maː˨˩˦ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn cưỡi ngựa đánh cầu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 馬球.

Cấu tạo âm tiết

mãâm đầu m · vần a · thanh ngã
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mã cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.