mã lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˦ˀ˥ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [maː˧˨ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [maː˨˩˦ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đơn vị công suất cũ, xấp xỉ bằng 75 Ki-lô-gam mét trong một giây, tương đối lớn hơn công suất của một con ngựa khỏe.
  2. Đơn vị đo công suất cũ, bằng 736 watt
    • động cơ 10 mã lực

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 馬力.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mãâm đầu m · vần a · thanh ngã
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mã lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.