mã não

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˦ˀ˥ naːw˦ˀ˥] · Huế [maː˧˨ naːw˧˨] · Sài Gòn [maː˨˩˦ naːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đá quý có nhiều vân màu khác nhau, rất cứng, dùng làm đồ trang sức, làm cối giã trong phòng thí nghiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 瑪瑙. từ .

Cấu tạo âm tiết

mãâm đầu m · vần a · thanh ngã
nãoâm đầu n · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "mã não" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.