mã phu

Danh từ
Danh từ
  1. (Từ cũ) Người trông nom ngựa.
    • Hồi đó, ông ta là mã phu trong một gia đình quý phái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 馬 (“mã”: ngựa); 夫 (“phu”: người đàn ông).

Cấu tạo âm tiết

mãâm đầu m · vần a · thanh ngã
phuâm đầu ph · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mã phu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.