Danh từ
- (Từ cũ) Người trông nom ngựa.
- Hồi đó, ông ta là mã phu trong một gia đình quý phái.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 馬 (“mã”: ngựa); 夫 (“phu”: người đàn ông).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mã phu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.