mép

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛp̚˧˦] · Huế [mɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ góc mồm nối hai môi với nhau.
    • Chốc mép.
  2. Mồm miệng (dùng với nghĩa xấu).
    • Bẻm mép.
    • Mép thầy cò.3..
    • Cạnh, rìa:.
    • Mép áo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mép" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh edge · rim
🇯🇵 Tiếng Nhật 端 はし · 縁 ふち
🇫🇷 Tiếng Pháp le bord
🇩🇪 Tiếng Đức der Rand
🇷🇺 Tiếng Nga край
🇹🇭 Tiếng Thái ริม rim · ขอบ khàwp
🇮🇹 Tiếng Ý il bordo · il ciglio · l'orlo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mép"

Cấu tạo âm tiết

mépâm đầu m · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.