Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [me˧˧ kʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [mej˧˧ kʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là một nơi có có rất nhiều đường đi và rất khó tìm được đường ra
Câu ví dụ
- Cho dù nỗ lực đến bao nhiêu, anh ta không thể thoát ra khỏi mê cung đó.No matter how hard he tried, he could not get out of the maze.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 迷宮.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mê cung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.