mê man

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [me˧˧ maːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [mej˧˧ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc t.) .
  2. Mê kéo dài.
    • Mê man bất tỉnh.
    • Sốt mê man.
  3. (Kng.) . Say mê làm việc gì tới mức dường như quên cả thực tại.
    • Đọc mê man, ngốn ngấu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 迷漫.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang
manâm đầu m · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mê man" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.