mê sảng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [me˧˧ saːŋ˧˩] · Huế [mej˧˧ ʂaːŋ˧˨] ~ [mej˧˧ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [mej˧˧ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [mej˧˧ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (xem từ nguyên 1) Mê man đến mức nói nhảm nhí.
    • Cháu sốt đến
  2. Độ, nên đã mê sảng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Sảng: sai lầm

"mê sảng" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp délirer
🇷🇺 Tiếng Nga бред

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang
sảngâm đầu s · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mê sảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.