Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mênh mang

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [məjŋ̟˧˧ maːŋ˧˧] · Huế [men˧˧ maːŋ˧˧] · Sài Gòn [məːn˧˧ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Rộng bao la mờ mịt.
    • Cánh buồm bể hoạn mênh mang (Cung oán ngâm khúc)

Cấu tạo âm tiết

mênhâm đầu m · vần ênh · thanh ngang
mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mênh mang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.